cheesed off

Học thuật
Thân thiện
cheesed off

He was absolutely cheesed off when the train was delayed again.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • Cực kỳ bực mình, tức giận: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc tức giậnmức độ cao.
    • Mất kiên nhẫn, chán ngấy: Trạng thái không còn chịu đựng được nữa, cảm thấy mệt mỏi thất vọng với một tình huống hoặc người nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I'm absolutely cheesed off with all these delays. (Tôi cực kỳ bực mình với tất cả những sự chậm trễ này.)
    • She was cheesed off at her brother for breaking her phone. ( ấy tức điên lên với em trai đã làm vỡ điện thoại của .)
    • The fans are cheesed off with the team's poor performance. (Các cổ động viên chán ngấy với màn trình diễn tệ hại của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cheesed off with someone/something": bực mình, tức giận với ai/điều .

    • He's cheesed off with the constant noise from the construction site. (Anh ấy bực mình với tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)
  • "to get cheesed off": trở nên bực mình, mất kiên nhẫn.

    • I'm starting to get cheesed off with his excuses. (Tôi bắt đầu trở nên mất kiên nhẫn với những lời bào chữa của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheesed (adj): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa bực bội, khó chịu (thường dùng trong tiếng lóng của Anh).
    • I'm totally cheesed! (Tôi chán ngấy hoàn toàn!)
Từ đồng nghĩa
  • Fed up: chán ngấy, ngán đến tận cổ.
  • Annoyed: bực mình, khó chịu.
  • Exasperated: bực tức, điên tiết (mức độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này.)

cheesed off

He was absolutely cheesed off when the train was delayed again.

Adjective
  1. cực kỳ bực mình, tức điên lên; mất bình tĩnh, mất hết kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự